deviled egg

Học thuật
Thân thiện
deviled egg

A plate of deviled eggs sits on a picnic table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món trứng lòng đỏ nấu với nước xốt mayonnaise, kèm gia vị: Một món ăn khai vị, trong đó trứng luộc chín được bổ đôi, lấy lòng đỏ ra trộn với sốt mayonnaise các loại gia vị, sau đó cho hỗn hợp này trở lại vào lòng trắng trứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She brought a plate of deviled eggs to the picnic. ( ấy mang một đĩa trứng trộn sốt đến buổi ngoại.)
    • These deviled eggs are seasoned with paprika and mustard. (Những quả trứng trộn sốt này được nêm với ớt bột tạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make deviled eggs": làm món trứng trộn sốt.

    • My grandmother taught me how to make deviled eggs. ( tôi đã dạy tôi cách làm món trứng trộn sốt.)
  • "a tray of deviled eggs": một khay trứng trộn sốt.

    • The caterer prepared a large tray of deviled eggs for the party. (Người cung cấp đồ ăn đã chuẩn bị một khay lớn trứng trộn sốt cho bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Deviled (adj): (trong ẩm thực) chỉ món ăn được nêm nếm mạnh với các gia vị cay hoặc đậm đà.
    • Deviled ham (giăm bông trộn gia vị) một biến thể khác.
Từ đồng nghĩa
  • Stuffed eggs: trứng nhồi (cách gọi khác cho cùng một món ăn tương tự).
  • Dressed eggs: trứng trộn sốt (cách gọi ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "deviled egg". Tuy nhiên, tính từ "deviled" trong ẩm thực thường ám chỉ việc thêm gia vị cay hoặc mạnh.
deviled egg

A plate of deviled eggs sits on a picnic table.

Noun
  1. món trứng lòng đỏ nấu với nước xốt mayonne, kèm gia vị